calf
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bắp chân, cơ bắp chân
Definition (English)
the muscular part at the back of the leg between the knee and the ankle
Câu ví dụ
The dancer 's graceful movements showcased the strength of her well-toned calves.
Những chuyển động duyên dáng của vũ công đã thể hiện sức mạnh của bắp chân săn chắc của cô ấy.