scalp
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
da đầu, scalp
Definition (English)
the skin under one's hair, covering the head
Câu ví dụ
She brushed her hair carefully to avoid irritating her sensitive scalp.
Cô ấy chải tóc cẩn thận để tránh làm kích ứng da đầu nhạy cảm của mình.