anatomy
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
giải phẫu
Definition (English)
the human body
Câu ví dụ
The textbook provided detailed diagrams of anatomy for students to learn from .
Sách giáo khoa cung cấp các sơ đồ chi tiết về giải phẫu để học sinh học hỏi.