to display
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trưng bày, hiển thị
💡
Definition (English)
to publicly show something
✏️
Câu ví dụ
The digital screen in the conference room was used to display the presentation slides .
Màn hình kỹ thuật số trong phòng họp đã được sử dụng để hiển thị các slide thuyết trình.