stylish
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, sành điệu
Definition (English)
appealing in a way that is fashionable and elegant
Câu ví dụ
The new restaurant in town has a stylish interior design , with chic decor and comfortable seating .
Nhà hàng mới trong thị trấn có thiết kế nội thất sang trọng, với trang trí thanh lịch và chỗ ngồi thoải mái.