stylish
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, sành điệu
💡
Definition (English)
appealing in a way that is fashionable and elegant
✏️
Câu ví dụ
The new restaurant in town has a stylish interior design , with chic decor and comfortable seating .
Nhà hàng mới trong thị trấn có thiết kế nội thất sang trọng, với trang trí thanh lịch và chỗ ngồi thoải mái.