striped
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kẻ sọc, có sọc
Definition (English)
having a pattern of straight parallel lines
Câu ví dụ
The cat's fur was striped with dark and light patches, resembling a tiger's coat.
Bộ lông của con mèo có sọc với các mảng màu tối và sáng, giống như bộ lông của một con hổ.