plain
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản, giản dị
Definition (English)
simple in design, without a specific pattern
Câu ví dụ
Her phone case was plain black, offering basic protection without any decorative elements.
Ốp điện thoại của cô ấy có màu đen đơn giản, cung cấp sự bảo vệ cơ bản mà không có bất kỳ yếu tố trang trí nào.