bathrobe
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo choàng tắm, áo choàng sau khi tắm
💡
Definition (English)
a long piece of clothing, made from the same material that towels are made of, worn after or before taking a shower or bath
✏️
Câu ví dụ
The old man shuffled down the hallway , clutching his faded blue bathrobe.
Ông già lê bước xuống hành lang, nắm chặt chiếc áo choàng tắm màu xanh nhạt của mình.