feather
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lông vũ, lông chim
💡
Definition (English)
any of the light and soft parts covering the body of a bird
✏️
Câu ví dụ
The Native American headdress was adorned with colorful eagle feathers, symbolizing courage and honor .
Chiếc mũ đội đầu của người Mỹ bản địa được trang trí bằng những chiếc lông đại bàng đầy màu sắc, tượng trưng cho lòng dũng cảm và danh dự.