touchscreen
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
màn hình cảm ứng, màn hình chạm
💡
Definition (English)
a display by which the user can interact with a computer, smartphone, etc. by touching its surface
✏️
Câu ví dụ
The touchscreen allows for quick and intuitive control .
Màn hình cảm ứng cho phép điều khiển nhanh chóng và trực quan.