to shut down
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tắt, đóng
💡
Definition (English)
to make something stop working
✏️
Câu ví dụ
The IT department will shut down the servers for maintenance tonight .
Bộ phận IT sẽ tắt các máy chủ để bảo trì tối nay.