croissant
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bánh sừng bò
Definition (English)
a curved-shape roll that is sweet in taste and is usually eaten at breakfast
Câu ví dụ
They indulged in warm chocolate croissants for dessert , the perfect end to a delicious meal .
Họ đã thưởng thức những chiếc bánh sừng bò sô cô la nóng cho món tráng miệng, kết thúc hoàn hảo cho một bữa ăn ngon.