thoughtful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chu đáo, quan tâm
💡
Definition (English)
caring and attentive to the needs, feelings, or well-being of others
✏️
Câu ví dụ
The thoughtful coworker offers words of encouragement and support during challenging times .
Đồng nghiệp chu đáo đưa ra lời động viên và hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.