written
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
viết, được viết
Definition (English)
presented in writing rather than in speech or by visual means
Câu ví dụ
His written testimony provided crucial evidence in the court case, helping to sway the jury's decision.
Lời khai bằng văn bản của ông đã cung cấp bằng chứng quan trọng trong vụ án, giúp thay đổi quyết định của bồi thẩm đoàn.