used
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã qua sử dụng, cũ
💡
Definition (English)
previously owned or utilized by someone else
✏️
Câu ví dụ
The used furniture in the thrift store was well-priced and in good condition .
Đồ nội thất đã qua sử dụng trong cửa hàng đồ cũ có giá cả hợp lý và trong tình trạng tốt.