Earth
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Trái Đất, Địa Cầu
💡
Definition (English)
a big round mass covered in land and water, on which we all live
✏️
Câu ví dụ
We should take care of the Earth by reducing our waste.
Chúng ta nên chăm sóc Trái Đất bằng cách giảm lượng rác thải.