human
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
con người, thuộc con người
Definition (English)
related or belonging to people, not machines or animals
Câu ví dụ
The human body is a complex and intricate system, capable of incredible resilience and adaptation.
Cơ thể con người là một hệ thống phức tạp và tinh vi, có khả năng phục hồi và thích nghi đáng kinh ngạc.