to claim
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, tuyên bố
💡
Definition (English)
to say that something is the case without providing proof for it
✏️
Câu ví dụ
Right now , the marketing campaign is actively claiming the product to be the best in the market .
Ngay bây giờ, chiến dịch tiếp thị đang tích cực tuyên bố rằng sản phẩm là tốt nhất trên thị trường.