to bother
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bận tâm, cố gắng
💡
Definition (English)
to put effort and energy into doing something
✏️
Câu ví dụ
If you 're not going to bother listening to my advice , then do n't ask for it in the first place .
Nếu bạn không định bận tâm lắng nghe lời khuyên của tôi, thì đừng hỏi nó ngay từ đầu.