sight
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
các điểm tham quan, thắng cảnh
💡
Definition (English)
places that tourists are interested in, particularly those with historical, cultural, or natural significance
✏️
Câu ví dụ
Local tour guides often provide insightful commentary as they lead visitors through the sights, offering fascinating anecdotes and historical context.
Hướng dẫn viên du lịch địa phương thường cung cấp những bình luận sâu sắc khi dẫn khách tham quan qua các địa điểm tham quan, mang đến những giai thoại hấp dẫn và bối cảnh lịch sử.