single
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phòng đơn, phòng dành cho một người
Definition (English)
a hotel room designed for one person
Câu ví dụ
Whether for business or leisure, a single room provides a cozy retreat for those traveling solo.
Dù là vì công việc hay giải trí, một phòng đơn mang đến một nơi nghỉ ngơi ấm cúng cho những người đi du lịch một mình.