similarly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, một cách tương tự
Definition (English)
in a way that is almost the same
Câu ví dụ
Both projects were similarly successful , thanks to careful planning .
Cả hai dự án đều thành công tương tự, nhờ vào kế hoạch cẩn thận.