properly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đúng cách, một cách thỏa đáng
Definition (English)
in a correct or satisfactory manner
Câu ví dụ
The pipes were n't installed properly, which caused the leak .
Các đường ống không được lắp đặt đúng cách, điều này đã gây ra rò rỉ.