perfectly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn hảo, tuyệt đối
💡
Definition (English)
used to emphasize something
✏️
Câu ví dụ
The solution works perfectly fine ; there 's no need to make any changes . "
Giải pháp hoạt động hoàn hảo; không cần phải thực hiện bất kỳ thay đổi nào.