originally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách độc đáo, theo cách sáng tạo
💡
Definition (English)
in a new, creative, and perhaps unexpected way
✏️
Câu ví dụ
She solved the problem originally, using methods no one had considered .
Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách độc đáo, sử dụng các phương pháp mà không ai từng nghĩ đến.