open
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cởi mở, thẳng thắn
Definition (English)
having a straightforward and honest attitude
Câu ví dụ
She gave an open and honest opinion about the proposal during the meeting .
Cô ấy đã đưa ra một ý kiến cởi mở và trung thực về đề xuất trong cuộc họp.