script
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
kịch bản
Definition (English)
a written text that a movie, show, or play is based on
Câu ví dụ
The film 's script was adapted from a popular novel .
Kịch bản của bộ phim được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.