fight
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc chiến, sự đấu tranh
💡
Definition (English)
the will, energy, and strength to keep trying to achieve or prevent something
✏️
Câu ví dụ
The athlete never gave up , her fight to win fueling her performance until the very end .
Vận động viên không bao giờ từ bỏ, cuộc chiến để giành chiến thắng đã tiếp thêm sức mạnh cho cô ấy cho đến tận cuối cùng.