to chat
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chuyện
💡
Definition (English)
to send and receive messages on an online platform
✏️
Câu ví dụ
The group decided to chat using the new messaging platform .
Nhóm quyết định trò chuyện bằng cách sử dụng nền tảng nhắn tin mới.