master
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bậc thầy, chuyên gia
💡
Definition (English)
someone who has become very skillful in their chosen art, particularly one in the past
✏️
Câu ví dụ
The celebrated novelist was recognized as a master storyteller , captivating readers with his vivid imagination and compelling narratives .
Tiểu thuyết gia nổi tiếng được công nhận là một bậc thầy kể chuyện, thu hút độc giả bằng trí tưởng tượng sống động và những câu chuyện hấp dẫn.