master
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bậc thầy, chuyên gia
Definition (English)
someone who has become very skillful in their chosen art, particularly one in the past
Câu ví dụ
The celebrated novelist was recognized as a master storyteller , captivating readers with his vivid imagination and compelling narratives .
Tiểu thuyết gia nổi tiếng được công nhận là một bậc thầy kể chuyện, thu hút độc giả bằng trí tưởng tượng sống động và những câu chuyện hấp dẫn.