symbol
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
biểu tượng, ký hiệu
Definition (English)
a sign or shape that represents a particular idea or organization
Câu ví dụ
The golden arches of McDonald 's serve as a symbol of the fast-food chain , instantly recognizable worldwide .
Những vòm vàng của McDonald's đóng vai trò là biểu tượng của chuỗi thức ăn nhanh, có thể nhận ra ngay lập tức trên toàn thế giới.