statue
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tượng, tác phẩm điêu khắc
💡
Definition (English)
a large object created to look like a person or animal from hard materials such as stone, metal, or wood
✏️
Câu ví dụ
The ancient civilization erected towering statues of gods and goddesses to honor their deities and assert their power .
Nền văn minh cổ đại đã dựng lên những tượng thần và nữ thần cao lớn để tôn vinh các vị thần của họ và khẳng định quyền lực của mình.