frame
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
khung, viền
Definition (English)
a border that surrounds a picture, mirror, etc.
Câu ví dụ
The gallery displayed the artist 's work in minimalist black frames to focus on the art itself .
Phòng trưng bày đã trưng bày tác phẩm của nghệ sĩ trong những khung đen tối giản để tập trung vào chính nghệ thuật.