mistake
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
lỗi, sai lầm
Definition (English)
an act or opinion that is wrong
Câu ví dụ
A culture that encourages risk-taking and learning from mistakes fosters innovation and creativity .
Một nền văn hóa khuyến khích chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo.