unsuccessful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thành công, thất bại
💡
Definition (English)
not achieving the intended or desired outcome
✏️
Câu ví dụ
The experiment was deemed unsuccessful due to unforeseen complications .
Thí nghiệm được coi là không thành công do những biến chứng không lường trước được.