malnutrition
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng
Definition (English)
a condition in which a person does not have enough food or good food to eat in order to stay healthy
Câu ví dụ
Despite progress in recent years , malnutrition continues to be a significant challenge , highlighting the need for sustained efforts and investment in nutrition programs and policies .
Mặc dù có tiến bộ trong những năm gần đây, suy dinh dưỡng vẫn là một thách thức đáng kể, nhấn mạnh sự cần thiết phải có những nỗ lực bền vững và đầu tư vào các chương trình và chính sách dinh dưỡng.