bullying
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt nạt, hăm dọa
💡
Definition (English)
a type of behavior that involves using violence or threats to scare or hurt smaller or less powerful people
✏️
Câu ví dụ
Creating a culture of kindness, empathy, and respect is crucial in combating bullying and promoting positive relationships among peers.
Tạo dựng một văn hóa tử tế, đồng cảm và tôn trọng là rất quan trọng trong việc chống lại bắt nạt và thúc đẩy mối quan hệ tích cực giữa các bạn đồng trang lứa.