piece
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài báo, phóng sự
💡
Definition (English)
an article or segment in a broadcast or publication
✏️
Câu ví dụ
He submitted a piece to the journal for review .
Anh ấy đã gửi một bài báo cho tạp chí để xem xét.