episode
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tập, phần
Definition (English)
one part of a series of a radio or TV show
Câu ví dụ
The radio show 's host introduced the guest for the evening 's episode, promising an insightful discussion on current events and politics .
Người dẫn chương trình phát thanh đã giới thiệu khách mời cho tập phát sóng buổi tối, hứa hẹn một cuộc thảo luận sâu sắc về các sự kiện hiện tại và chính trị.