break
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo giữa chương trình, ngừng phát sóng để quảng cáo
💡
Definition (English)
a short pause in a TV or radio program for advertisement
✏️
Câu ví dụ
Some advertisers strategically time their commercials to coincide with breaks in popular TV shows to reach a larger audience .
Một số nhà quảng cáo chiến lược thời gian quảng cáo của họ để trùng với giờ nghỉ trong các chương trình truyền hình phổ biến để tiếp cận đối tượng lớn hơn.