microwave
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò vi sóng, lò vi ba
💡
Definition (English)
a kitchen appliance that uses electricity to quickly heat or cook food
✏️
Câu ví dụ
The kitchen is equipped with a new microwave that has multiple settings for cooking and reheating food .
Nhà bếp được trang bị một lò vi sóng mới có nhiều cài đặt để nấu và hâm nóng thức ăn.