brush
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn chải, chổi
💡
Definition (English)
a tool with a handle and a group of hair or thin pieces of plastic, etc. connected to it, used for cleaning
✏️
Câu ví dụ
Susan vigorously scrubbed the kitchen tiles with a sturdy scrubbing brush to remove stubborn stains.
Susan chà mạnh các viên gạch nhà bếp bằng một bàn chải chà mạnh mẽ để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu.