thermostat
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bộ điều nhiệt
Definition (English)
an instrument that automatically controls the temperature of a room, machine, etc.
Câu ví dụ
Installing a digital thermostat can help reduce heating and cooling costs by providing more accurate temperature control .
Lắp đặt bộ điều nhiệt kỹ thuật số có thể giúp giảm chi phí sưởi ấm và làm mát bằng cách cung cấp kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn.