public
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công chúng, dân chúng
💡
Definition (English)
a society's ordinary people
✏️
Câu ví dụ
The initiative aims to educate the public about environmental conservation .
Sáng kiến nhằm giáo dục công chúng về bảo tồn môi trường.