to scare
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm sợ hãi, dọa
💡
Definition (English)
to suddenly make a person or animal to feel afraid
✏️
Câu ví dụ
Please do n't sneak up on me like that ; you really scared me !
Làm ơn đừng lén lút đến gần tôi như vậy; bạn thực sự đã làm tôi sợ!