satisfaction
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự hài lòng, sự thỏa mãn
Definition (English)
a feeling of pleasure that one experiences after doing or achieving what one really desired
Câu ví dụ
Despite the challenges , graduating with honors brought her immense satisfaction, a testament to her dedication .
Mặc dù có những thách thức, tốt nghiệp với danh dự đã mang lại cho cô ấy sự hài lòng to lớn, một minh chứng cho sự cống hiến của cô ấy.