lonely
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cô đơn, lẻ loi
Definition (English)
feeling unhappy due to being alone or lacking companionship
Câu ví dụ
Even in a crowd , she sometimes felt lonely and disconnected .
Ngay cả trong đám đông, đôi khi cô ấy cảm thấy cô đơn và không kết nối.