frightened
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, hoảng sợ
Definition (English)
feeling afraid, often suddenly, due to danger, threat, or shock
Câu ví dụ
I felt frightened walking alone at night .
Tôi cảm thấy sợ hãi khi đi bộ một mình vào ban đêm.