desire
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
khát vọng, ước muốn
Definition (English)
a very strong feeling of wanting to do or have something
Câu ví dụ
The aroma of freshly baked cookies awakened a sudden desire for something sweet in Mary .
Hương thơm của bánh quy mới nướng đã đánh thức một khao khát đột ngột về thứ gì đó ngọt ngào trong Mary.