anxious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, bồn chồn
💡
Definition (English)
(of a person) feeling worried because of thinking something unpleasant might happen
✏️
Câu ví dụ
He was anxious about traveling alone for the first time , worrying about navigating unfamiliar places .
Anh ấy lo lắng về việc đi du lịch một mình lần đầu tiên, lo lắng về việc định hướng ở những nơi xa lạ.